Kho từ › Từ vựng C1 · family › consanguinity

consanguinity

C1 n. 📁 Từ vựng C1 · family IELTS
chất lượng của việc có quan hệ huyết thống
UK /ˌkɒn.sæŋˈɡwɪn.ɪ.ti/ · US /ˌkɒn.sæŋˈɡwɪn.ɪ.ti/
the quality of being related by blood
Consanguinity can affect family inheritance laws.
→ Quan hệ huyết thống có thể ảnh hưởng đến luật thừa kế gia đình.
They were concerned about consanguinity in their marriage.→ Họ lo lắng về quan hệ huyết thống trong cuộc hôn nhân của mình.
Đồng nghĩa
blood relationkinshiprelatedness
Collocations
high consanguinityconsanguinity issuesconsanguinity in families
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thể hiện mối quan hệ trong bài viết.
Từ này thường dùng để chỉ mối quan hệ huyết thống trong gia đình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...