consanguinity
Nghĩa
Định nghĩa · the quality of being related by blood
“Consanguinity can affect family inheritance laws.”Quan hệ huyết thống có thể ảnh hưởng đến luật thừa kế gia đình.
“They were concerned about consanguinity in their marriage.”Họ lo lắng về quan hệ huyết thống trong cuộc hôn nhân của mình.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để thể hiện mối quan hệ trong bài viết.
Ghi chú · Từ này thường dùng để chỉ mối quan hệ huyết thống trong gia đình.