unconditional
Nghĩa
Định nghĩa · not subject to any conditions; absolute
“Parents often have unconditional love for their children.”Cha mẹ thường có tình yêu vô điều kiện dành cho con cái.
“Her unconditional support helped him through tough times.”Sự hỗ trợ vô điều kiện của cô đã giúp anh vượt qua những thời điểm khó khăn.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để nhấn mạnh tình yêu trong bài viết.
Ghi chú · Từ này thường dùng để chỉ tình yêu không điều kiện trong gia đình.