Kho từ › Từ vựng C1 · family › unconditional

unconditional

C1 adj. 📁 Từ vựng C1 · family IELTS
không phụ thuộc vào bất kỳ điều kiện nào; tuyệt đối
UK /ˌʌn.kənˈdɪʃ.ən.əl/ · US /ˌʌn.kənˈdɪʃ.ən.əl/
not subject to any conditions; absolute
Parents often have unconditional love for their children.
→ Cha mẹ thường có tình yêu vô điều kiện dành cho con cái.
Her unconditional support helped him through tough times.→ Sự hỗ trợ vô điều kiện của cô đã giúp anh vượt qua những thời điểm khó khăn.
Đồng nghĩa
absoluteunqualifiedtotal
Collocations
unconditional loveunconditional supportunconditional acceptance
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để nhấn mạnh tình yêu trong bài viết.
Từ này thường dùng để chỉ tình yêu không điều kiện trong gia đình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...