Kho từ › Từ vựng C1 · family › transience

transience

C1 n. 📁 Từ vựng C1 · family IELTS
trạng thái chỉ tồn tại trong một thời gian ngắn
UK /ˈtræn.zi.əns/ · US /ˈtræn.zi.əns/
the state of lasting only for a short time
The transience of life makes family moments precious.
→ Sự tạm bợ của cuộc sống khiến những khoảnh khắc gia đình trở nên quý giá.
They cherished the transience of youth together.→ Họ trân trọng sự tạm bợ của tuổi trẻ cùng nhau.
Đồng nghĩa
impermanencefleetingness
Collocations
transience of lifetransience of relationships
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi viết về giá trị của thời gian.
Dùng để nói về sự ngắn ngủi của thời gian bên nhau.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...