transience
Nghĩa
Định nghĩa · the state of lasting only for a short time
“The transience of life makes family moments precious.”Sự tạm bợ của cuộc sống khiến những khoảnh khắc gia đình trở nên quý giá.
“They cherished the transience of youth together.”Họ trân trọng sự tạm bợ của tuổi trẻ cùng nhau.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi viết về giá trị của thời gian.
Ghi chú · Dùng để nói về sự ngắn ngủi của thời gian bên nhau.