affectionate
Nghĩa
Định nghĩa · showing fondness or tenderness
“They are an affectionate family, always hugging and kissing.”Họ là một gia đình đầy tình cảm, luôn ôm ấp và hôn nhau.
“Her affectionate nature made her popular among friends.”Tính cách yêu thương của cô khiến cô được nhiều bạn bè yêu mến.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để diễn tả tình cảm trong bài viết.
Ghi chú · Từ này thường dùng để chỉ sự yêu thương trong gia đình.