Kho từ › Từ vựng C1 · family › affectionate

affectionate

C1 adj. 📁 Từ vựng C1 · family IELTS
thể hiện sự yêu thích hoặc dịu dàng
UK /əˈfek.ʃən.ət/ · US /əˈfek.ʃən.ət/
showing fondness or tenderness
They are an affectionate family, always hugging and kissing.
→ Họ là một gia đình đầy tình cảm, luôn ôm ấp và hôn nhau.
Her affectionate nature made her popular among friends.→ Tính cách yêu thương của cô khiến cô được nhiều bạn bè yêu mến.
Đồng nghĩa
lovingcaringtender
Collocations
affectionate gestureaffectionate relationshipaffectionate family
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để diễn tả tình cảm trong bài viết.
Từ này thường dùng để chỉ sự yêu thương trong gia đình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...