Kho từ › Từ vựng C1 · family › serenity

serenity

C1 n. 📁 Từ vựng C1 · family IELTS
trạng thái bình tĩnh, yên bình và không bị rối loạn
UK /səˈrɛn.ɪ.ti/ · US /səˈrɛn.ɪ.ti/
the state of being calm, peaceful, and untroubled
Serenity in family life fosters happiness.
→ Sự bình yên trong cuộc sống gia đình thúc đẩy hạnh phúc.
She found serenity in her family's support.→ Cô ấy tìm thấy sự bình yên trong sự hỗ trợ của gia đình.
Đồng nghĩa
peacefulnesscalmness
Collocations
achieve serenityfamily serenity
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi viết về hạnh phúc gia đình.
Dùng để chỉ sự bình yên trong gia đình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...