serenity
Nghĩa
Định nghĩa · the state of being calm, peaceful, and untroubled
“Serenity in family life fosters happiness.”Sự bình yên trong cuộc sống gia đình thúc đẩy hạnh phúc.
“She found serenity in her family's support.”Cô ấy tìm thấy sự bình yên trong sự hỗ trợ của gia đình.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi viết về hạnh phúc gia đình.
Ghi chú · Dùng để chỉ sự bình yên trong gia đình.