Kho từ › Từ vựng C1 · family › intergenerational

intergenerational

C1 adj. 📁 Từ vựng C1 · family IELTS
liên quan đến hoặc liên quan đến các thế hệ khác nhau
UK /ˌɪn.təˈdʒen.ə.reɪ.ʃən.əl/ · US /ˌɪn.təˈdʒen.ə.reɪ.ʃən.əl/
relating to or involving different generations
Intergenerational relationships can strengthen family bonds.
→ Mối quan hệ giữa các thế hệ có thể củng cố mối liên kết gia đình.
They focus on intergenerational learning in their community.→ Họ tập trung vào việc học giữa các thế hệ trong cộng đồng của mình.
Đồng nghĩa
multi-generationalcross-generational
Collocations
intergenerational conflictintergenerational exchangeintergenerational dialogue
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để nhấn mạnh sự kết nối giữa các thế hệ trong bài viết.
Từ này thường dùng để nói về mối quan hệ giữa các thế hệ trong gia đình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...