Kho từ › Từ vựng C1 · family › matrilineal

matrilineal

C1 adj. 📁 Từ vựng C1 · family IELTS
Liên quan đến việc thừa kế qua dòng nữ.
UK /ˌmætrɪˈlɪniəl/ · US /ˌmætrɪˈlɪniəl/
Relating to inheritance through the female line.
In matrilineal societies, lineage is traced through mothers.
→ Trong các xã hội matrilineal, dòng dõi được truy tìm qua mẹ.
Matrilineal customs can vary widely across cultures.→ Các phong tục matrilineal có thể khác nhau rất nhiều giữa các nền văn hóa.
Đồng nghĩa
female lineagematernal
Collocations
matrilineal descentmatrilineal society
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thể hiện sự hiểu biết về văn hóa.
Từ này thường dùng trong nghiên cứu văn hóa.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...