Kho từ › Phrasal verbs · around › go around

go around

B1 v. 📁 Phrasal verbs · around IELTS
di chuyển theo đường tròn quanh cái gì đó
UK /ɡoʊ əˈraʊnd/ · US /ɡoʊ əˈraʊnd/
to move in a circular path around something
We can go around the lake.
→ Chúng ta có thể đi vòng quanh hồ.
The rumor is going around the school.→ Tin đồn đang lan truyền trong trường.
Đồng nghĩa
circlerotate
Collocations
go around the blockgo around the park
🎯 IELTS: Sử dụng phrasal verbs để thể hiện sự tự tin trong giao tiếp.
Dùng khi bạn muốn chỉ việc di chuyển quanh một vật thể.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...