Kho từ › Collocations · globalization › labor laws

labor laws

B2 phr. 📁 Collocations · globalization IELTS
luật lao động
UK /ˈleɪbər lɔːz/ · US /ˈleɪbər lɔːz/
laws governing the rights of workers
Labor laws protect workers' rights and safety.
→ Luật lao động bảo vệ quyền lợi và an toàn của người lao động.
Countries vary in their labor laws.→ Các quốc gia khác nhau về luật lao động của họ.
Đồng nghĩa
employment lawsworker protection laws
Collocations
enforce labor lawsreform labor laws
🎯 IELTS: Nên thảo luận về vai trò của luật lao động trong bài viết.
Luật lao động rất quan trọng trong bối cảnh toàn cầu hóa.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...