Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · globalization · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

increase competition

/ɪnˈkriːs kəmˈpɛtɪʃən/ B2 IELTS

Nghĩa

tăng cường sự cạnh tranh giữa các doanh nghiệp phr.

Định nghĩa · to make the rivalry among businesses stronger

“Global markets can increase competition in local economies.”Thị trường toàn cầu có thể tăng cường sự cạnh tranh trong nền kinh tế địa phương.

“New technologies increase competition in various industries.”Công nghệ mới làm tăng sự cạnh tranh trong nhiều ngành.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để nói về tác động của toàn cầu hóa đến cạnh tranh.

Ghi chú · Thích hợp khi bàn về kinh tế và thị trường.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...