Kho từ › Collocations · globalization › increase competition

increase competition

B2 phr. 📁 Collocations · globalization IELTS
tăng cường sự cạnh tranh giữa các doanh nghiệp
UK /ɪnˈkriːs kəmˈpɛtɪʃən/ · US /ɪnˈkriːs kəmˈpɛtɪʃən/
to make the rivalry among businesses stronger
Global markets can increase competition in local economies.
→ Thị trường toàn cầu có thể tăng cường sự cạnh tranh trong nền kinh tế địa phương.
New technologies increase competition in various industries.→ Công nghệ mới làm tăng sự cạnh tranh trong nhiều ngành.
Đồng nghĩa
boost rivalryenhance competition
Collocations
increase market competitionincrease healthy competition
🎯 IELTS: Dùng cụm này để nói về tác động của toàn cầu hóa đến cạnh tranh.
Thích hợp khi bàn về kinh tế và thị trường.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...