Kho từ › Collocations · globalization › promote growth

promote growth

B2 phr. 📁 Collocations · globalization IELTS
hỗ trợ sự phát triển và tiến bộ
UK /prəˈmoʊt ɡroʊθ/ · US /prəˈmoʊt ɡroʊθ/
to support development and progress
Policies should promote growth in the economy.
→ Các chính sách nên hỗ trợ sự phát triển trong nền kinh tế.
Investments can promote growth in various sectors.→ Các khoản đầu tư có thể hỗ trợ sự phát triển trong nhiều lĩnh vực.
Đồng nghĩa
encourage developmentfoster expansion
Collocations
promote sustainable growthpromote economic growth
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự hỗ trợ cho sự phát triển.
Thích hợp khi bàn về kinh tế và doanh nghiệp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...