Kho từ › Collocations · globalization › cultivate partnerships

cultivate partnerships

B2 phr. 📁 Collocations · globalization IELTS
phát triển các mối quan hệ hợp tác
UK /ˈkʌltɪve ˈpɑːrtənərʃɪps/ · US /ˈkʌltɪve ˈpɑːrtənərʃɪps/
to develop collaborative relationships
Organizations cultivate partnerships to enhance their impact.
→ Các tổ chức phát triển mối quan hệ hợp tác để tăng cường tác động của họ.
Businesses cultivate partnerships for mutual benefit.→ Các doanh nghiệp phát triển mối quan hệ hợp tác vì lợi ích chung.
Đồng nghĩa
foster alliancesbuild collaborations
Collocations
cultivate strategic partnershipscultivate international partnerships
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh sự quan trọng của hợp tác.
Thích hợp trong bối cảnh kinh doanh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...