Kho từ › arts-crafts › painting

painting

B1 n 📁 arts-crafts
bức tranh, hội họa
UK /ˈpeɪntɪŋ/ · US /ˈpeɪntɪŋ/
A painting is a picture made with paint on a surface.
The painting hangs in the Louvre.
→ Bức tranh treo trong bảo tàng Louvre.
She bought a beautiful painting.→ Cô ấy đã mua một bức tranh đẹp.
Đồng nghĩa
pictureartwork
Collocations
oil paintingpainting exhibition
Họ từ
paint (v)painter (n)
🎯 IELTS: Mô tả bức tranh trong phần Speaking.
Bức tranh hoặc hoạt động hội họa.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...