Kho từ › Từ vựng C1 · history › anachronism

anachronism

C1 n. 📁 Từ vựng C1 · history IELTS
Một điều gì đó không thuộc về thời gian của nó.
UK /əˈnækrəˌnɪzəm/ · US /əˈnækrəˌnɪzəm/
Something that is out of its proper time period.
The use of modern technology in the film was an anachronism.
→ Việc sử dụng công nghệ hiện đại trong bộ phim là một điều không đúng thời gian.
His comments about medieval life were filled with anachronisms.→ Những bình luận của anh ấy về cuộc sống trung cổ đầy rẫy sự không đúng thời gian.
Đồng nghĩa
misplacementout-of-time
Collocations
historical anachronismcultural anachronism
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thể hiện sự hiểu biết sâu sắc về lịch sử.
Chú ý cách sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...