Từ vựng C1

Chủ đề Từ vựng C1 · history · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

veneration

/ˌvɛnəˈreɪʃən/ C1 IELTS

Nghĩa

Sự kính trọng lớn hoặc tôn kính đối với một cái gì đó, đặc biệt trong bối cảnh lịch sử. n.

Định nghĩa · Great respect or reverence for something, especially in a historical context.

“The veneration of historical figures is common in many cultures.”Sự tôn kính các nhân vật lịch sử là điều phổ biến trong nhiều nền văn hóa.

“Veneration for ancestors is an important aspect of many traditions.”Sự tôn kính tổ tiên là một khía cạnh quan trọng của nhiều truyền thống.

Mẹo IELTS · Thảo luận về sự tôn kính trong bài viết.

Ghi chú · Có thể dùng để chỉ sự kính trọng trong lịch sử.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...