Kho từ › Từ vựng C1 · history › veneration

veneration

C1 n. 📁 Từ vựng C1 · history IELTS
Sự kính trọng lớn hoặc tôn kính đối với một cái gì đó, đặc biệt trong bối cảnh lịch sử.
UK /ˌvɛnəˈreɪʃən/ · US /ˌvɛnəˈreɪʃən/
Great respect or reverence for something, especially in a historical context.
The veneration of historical figures is common in many cultures.
→ Sự tôn kính các nhân vật lịch sử là điều phổ biến trong nhiều nền văn hóa.
Veneration for ancestors is an important aspect of many traditions.→ Sự tôn kính tổ tiên là một khía cạnh quan trọng của nhiều truyền thống.
Đồng nghĩa
respectreverence
Collocations
cultural venerationveneration of heroes
🎯 IELTS: Thảo luận về sự tôn kính trong bài viết.
Có thể dùng để chỉ sự kính trọng trong lịch sử.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...