Kho từ › Từ vựng C1 · history › revisionist

revisionist

C1 adj. 📁 Từ vựng C1 · history IELTS
Liên quan đến việc xem xét lại các sự kiện hoặc cách hiểu lịch sử.
UK /rɪˈvɪʒənɪst/ · US /rɪˈvɪʒənɪst/
Relating to the re-examination of historical facts or interpretations.
Revisionist historians challenge traditional narratives.
→ Các nhà sử học xem xét lại thách thức các câu chuyện truyền thống.
His revisionist views sparked a debate among scholars.→ Quan điểm xem xét lại của ông đã gây ra một cuộc tranh luận giữa các học giả.
Đồng nghĩa
re-evaluativereinterpretative
Collocations
revisionist perspectiverevisionist history
🎯 IELTS: Có thể xuất hiện trong phần thảo luận về lịch sử.
Dùng để chỉ việc xem xét lại các quan điểm lịch sử.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...