Kho từ › Từ vựng C1 · history › reminiscence

reminiscence

C1 n. 📁 Từ vựng C1 · history IELTS
Một ký ức hoặc hồi tưởng về quá khứ.
UK /ˌrɛmɪˈnɪsəns/ · US /ˌrɛmɪˈnɪsəns/
A recollection or remembrance of the past.
Her reminiscence of childhood was filled with joy.
→ Sự hồi tưởng về tuổi thơ của cô ấy đầy niềm vui.
The book is a reminiscence of the author's experiences during the war.→ Cuốn sách là một hồi tưởng về những trải nghiệm của tác giả trong chiến tranh.
Đồng nghĩa
memoryrecollection
Collocations
sweet reminiscencereminiscence of the past
🎯 IELTS: Thể hiện cảm xúc qua hồi tưởng trong bài viết.
Dùng để chỉ những hồi tưởng trong lịch sử.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...