monumental
Nghĩa
Định nghĩa · Great in importance, extent, or size; significant.
“The monumental architecture of ancient Rome still impresses visitors.”Kiến trúc vĩ đại của La Mã cổ đại vẫn khiến du khách ấn tượng.
“Her monumental work on history won several awards.”Công trình vĩ đại của cô về lịch sử đã giành được nhiều giải thưởng.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để nhấn mạnh tầm quan trọng trong bài viết.
Ghi chú · Thường được dùng để mô tả các công trình lịch sử.