Kho từ › Từ vựng C1 · history › monumental

monumental

C1 adj. 📁 Từ vựng C1 · history IELTS
Vĩ đại về tầm quan trọng, quy mô hoặc kích thước; có ý nghĩa.
UK /ˌmɒn.jʊˈmɛn.təl/ · US /ˌmɒn.jʊˈmɛn.təl/
Great in importance, extent, or size; significant.
The monumental architecture of ancient Rome still impresses visitors.
→ Kiến trúc vĩ đại của La Mã cổ đại vẫn khiến du khách ấn tượng.
Her monumental work on history won several awards.→ Công trình vĩ đại của cô về lịch sử đã giành được nhiều giải thưởng.
Đồng nghĩa
immensegigantic
Collocations
monumental changemonumental achievement
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để nhấn mạnh tầm quan trọng trong bài viết.
Thường được dùng để mô tả các công trình lịch sử.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...