Kho từ › Từ vựng C1 · history › expansionism

expansionism

C1 n. 📁 Từ vựng C1 · history IELTS
Chính sách mở rộng lãnh thổ hoặc kinh tế.
UK /ɪkˈspænʃənɪzəm/ · US /ɪkˈspænʃənɪzəm/
The policy of territorial or economic expansion.
Expansionism has driven many nations to conflict.
→ Chủ nghĩa mở rộng đã khiến nhiều quốc gia rơi vào xung đột.
The era of expansionism reshaped global politics.→ Thời kỳ mở rộng đã định hình lại chính trị toàn cầu.
Đồng nghĩa
territorial growthcolonialism
Collocations
economic expansionismterritorial expansionism
🎯 IELTS: Thảo luận về ảnh hưởng của chủ nghĩa mở rộng trong bài viết.
Có thể dùng để mô tả các chính sách trong lịch sử.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...