Kho từ › Từ vựng C1 · history › nostalgia

nostalgia

C1 n. 📁 Từ vựng C1 · history IELTS
Nỗi nhớ thương đầy cảm xúc về quá khứ.
UK /nɒsˈtældʒə/ · US /nɒsˈtældʒə/
A sentimental longing for the past.
Many people feel nostalgia for the simpler times of their youth.
→ Nhiều người cảm thấy nỗi nhớ về những thời kỳ đơn giản của tuổi trẻ.
Nostalgia can influence how we remember historical events.→ Nỗi nhớ có thể ảnh hưởng đến cách chúng ta nhớ lại các sự kiện lịch sử.
Đồng nghĩa
reminiscencehomesickness
Collocations
sense of nostalgianostalgia for the past
🎯 IELTS: Trình bày cảm xúc một cách rõ ràng trong bài viết.
Thường được sử dụng trong các bài viết về cảm xúc lịch sử.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...