Từ vựng C1

Chủ đề Từ vựng C1 · history · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

nostalgia

/nɒsˈtældʒə/ C1 IELTS

Nghĩa

Nỗi nhớ thương đầy cảm xúc về quá khứ. n.

Định nghĩa · A sentimental longing for the past.

“Many people feel nostalgia for the simpler times of their youth.”Nhiều người cảm thấy nỗi nhớ về những thời kỳ đơn giản của tuổi trẻ.

“Nostalgia can influence how we remember historical events.”Nỗi nhớ có thể ảnh hưởng đến cách chúng ta nhớ lại các sự kiện lịch sử.

Mẹo IELTS · Trình bày cảm xúc một cách rõ ràng trong bài viết.

Ghi chú · Thường được sử dụng trong các bài viết về cảm xúc lịch sử.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...