Từ vựng C1

Chủ đề Từ vựng C1 · history · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

ascendancy

/əˈsɛndənsi/ C1 IELTS

Nghĩa

Chiếm giữ vị trí quyền lực hoặc ảnh hưởng chi phối. n.

Định nghĩa · Occupation of a position of dominant power or influence.

“The ascendancy of certain empires shaped world history.”Sự thống trị của một số đế chế đã định hình lịch sử thế giới.

“Cultural ascendancy can impact social norms and values.”Sự thống trị văn hóa có thể ảnh hưởng đến các chuẩn mực và giá trị xã hội.

Mẹo IELTS · Thảo luận về sự thống trị trong bài viết.

Ghi chú · Có thể dùng để chỉ sự thống trị trong lịch sử.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...