Kho từ › Từ vựng C1 · history › ascendancy

ascendancy

C1 n. 📁 Từ vựng C1 · history IELTS
Chiếm giữ vị trí quyền lực hoặc ảnh hưởng chi phối.
UK /əˈsɛndənsi/ · US /əˈsɛndənsi/
Occupation of a position of dominant power or influence.
The ascendancy of certain empires shaped world history.
→ Sự thống trị của một số đế chế đã định hình lịch sử thế giới.
Cultural ascendancy can impact social norms and values.→ Sự thống trị văn hóa có thể ảnh hưởng đến các chuẩn mực và giá trị xã hội.
Đồng nghĩa
dominancecontrol
Collocations
political ascendancycultural ascendancy
🎯 IELTS: Thảo luận về sự thống trị trong bài viết.
Có thể dùng để chỉ sự thống trị trong lịch sử.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...