Kho từ › Từ vựng C1 · history › subjugation

subjugation

C1 n. 📁 Từ vựng C1 · history IELTS
Hành động kiểm soát ai đó hoặc cái gì đó.
UK /ˌsʌb.dʒʊˈɡeɪ.ʃən/ · US /ˌsʌb.dʒʊˈɡeɪ.ʃən/
The action of bringing someone or something under control.
The subjugation of indigenous peoples is a dark chapter in history.
→ Việc áp bức các dân tộc bản địa là một chương tối tăm trong lịch sử.
Subjugation often leads to resistance and conflict.→ Sự áp bức thường dẫn đến sự kháng cự và xung đột.
Đồng nghĩa
oppressiondomination
Collocations
subjugation of nationspolitical subjugation
🎯 IELTS: Trình bày rõ ràng về sự áp bức trong bài viết.
Có thể dùng để chỉ sự kiểm soát trong lịch sử.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...