Kho từ › Từ vựng C1 · history › expediency

expediency

C1 n. 📁 Từ vựng C1 · history IELTS
Một cách tiếp cận thuận tiện và thực dụng, thường bỏ qua đạo đức.
UK /ɪkˈspiːdiənsi/ · US /ɪkˈspiːdiənsi/
A convenient and practical approach, often disregarding ethics.
The expediency of the decision raised ethical concerns.
→ Tính tiện lợi của quyết định đã dấy lên những quan ngại về đạo đức.
Sometimes, expediency outweighs moral considerations in politics.→ Đôi khi, tính tiện lợi vượt qua các cân nhắc đạo đức trong chính trị.
Đồng nghĩa
pragmatismconvenience
Collocations
political expediencymoral expediency
🎯 IELTS: Có thể xuất hiện trong phần thảo luận về đạo đức.
Thường chỉ sự tiện lợi trong quyết định chính trị.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...