reminiscent
Nghĩa
Định nghĩa · Tending to remind one of something; suggestive of something.
“The architecture is reminiscent of ancient Greece.”Kiến trúc gợi nhớ đến Hy Lạp cổ đại.
“Her story was reminiscent of my own childhood experiences.”Câu chuyện của cô ấy gợi nhớ đến những trải nghiệm thời thơ ấu của tôi.
Mẹo IELTS · Có thể xuất hiện trong phần viết về ký ức.
Ghi chú · Dùng để chỉ những điều gợi nhớ về quá khứ.