Kho từ › Từ vựng C1 · history › reminiscent

reminiscent

C1 adj. 📁 Từ vựng C1 · history IELTS
Có xu hướng gợi nhớ điều gì đó; gợi ý về điều gì đó.
UK /ˌrɛmɪˈnɪsənt/ · US /ˌrɛmɪˈnɪsənt/
Tending to remind one of something; suggestive of something.
The architecture is reminiscent of ancient Greece.
→ Kiến trúc gợi nhớ đến Hy Lạp cổ đại.
Her story was reminiscent of my own childhood experiences.→ Câu chuyện của cô ấy gợi nhớ đến những trải nghiệm thời thơ ấu của tôi.
Đồng nghĩa
evocativesuggestive
Collocations
reminiscent ofstrongly reminiscent
🎯 IELTS: Có thể xuất hiện trong phần viết về ký ức.
Dùng để chỉ những điều gợi nhớ về quá khứ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...