Kho từ › Từ vựng C1 · history › periphery

periphery

C1 n. 📁 Từ vựng C1 · history IELTS
Giới hạn hoặc rìa của một khu vực; tầm quan trọng thứ yếu.
UK /pəˈrɪfəri/ · US /pəˈrɪfəri/
The outer limits or edge of an area; marginal or secondary importance.
The periphery of the empire was often neglected.
→ Rìa của đế chế thường bị bỏ qua.
Economic development is often concentrated in urban peripheries.→ Phát triển kinh tế thường tập trung ở các vùng ngoại ô đô thị.
Đồng nghĩa
outskirtsmargins
Collocations
urban peripherysocial periphery
🎯 IELTS: Có thể xuất hiện trong phần thảo luận về đô thị hóa.
Thường dùng để chỉ các vùng ngoại ô hoặc khu vực không quan trọng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...