Kho từ › Từ vựng C1 · history › archetype

archetype

C1 n. 📁 Từ vựng C1 · history IELTS
Một ví dụ điển hình về một cái gì đó; một mẫu hoặc mô hình.
UK /ˈɑːrkɪtaɪp/ · US /ˈɑːrkɪtaɪp/
A typical example of something; a model or pattern.
The hero is an archetype found in many cultures.
→ Nhân vật anh hùng là một kiểu mẫu có thể tìm thấy trong nhiều nền văn hóa.
This painting is considered an archetype of Renaissance art.→ Bức tranh này được coi là một kiểu mẫu của nghệ thuật Phục Hưng.
Đồng nghĩa
modelprototype
Collocations
literary archetypearchetype of hero
🎯 IELTS: Có thể xuất hiện trong phần viết về văn hóa.
Thường dùng để chỉ mẫu hình trong văn học và nghệ thuật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...