Từ vựng C1

Chủ đề Từ vựng C1 · history · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

archetype

/ˈɑːrkɪtaɪp/ C1 IELTS

Nghĩa

Một ví dụ điển hình về một cái gì đó; một mẫu hoặc mô hình. n.

Định nghĩa · A typical example of something; a model or pattern.

“The hero is an archetype found in many cultures.”Nhân vật anh hùng là một kiểu mẫu có thể tìm thấy trong nhiều nền văn hóa.

“This painting is considered an archetype of Renaissance art.”Bức tranh này được coi là một kiểu mẫu của nghệ thuật Phục Hưng.

Đồng nghĩa modelprototype

Mẹo IELTS · Có thể xuất hiện trong phần viết về văn hóa.

Ghi chú · Thường dùng để chỉ mẫu hình trong văn học và nghệ thuật.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...