Kho từ › Collocations · catch + … › catch a glimpse of the future

catch a glimpse of the future

B1 phr. 📁 Collocations · catch + … IELTS
nhìn thấy một gợi ý hoặc ý tưởng về những gì sẽ đến
UK /kæʧ ə ɡlɪmps əv ðə ˈfjuː.tʃər/ · US /kæʧ ə ɡlɪmps əv ðə ˈfjuː.tʃər/
to see a hint or idea of what is to come
The new technology gives us a glimpse of the future.
→ Công nghệ mới cho chúng ta một cái nhìn về tương lai.
She caught a glimpse of the future in her dreams.→ Cô ấy đã nhìn thấy một cái nhìn về tương lai trong giấc mơ của mình.
Đồng nghĩa
see a hint of the future
Collocations
catch a glimpse of what is to comecatch a glimpse of new trends
🎯 IELTS: Có thể sử dụng để thể hiện tầm nhìn trong bài viết.
Dùng khi nói về những điều có thể xảy ra trong tương lai.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...