Kho từ › Từ vựng C1 · history › apprehension

apprehension

C1 n. 📁 Từ vựng C1 · history IELTS
Sự lo lắng hoặc sợ hãi về tương lai hoặc một sự kiện trong tương lai.
UK /ˌæp.rɪˈhɛn.ʃən/ · US /ˌæp.rɪˈhɛn.ʃən/
Anxiety or fear about the future or a future event.
There was a sense of apprehension before the elections.
→ Có một cảm giác lo lắng trước cuộc bầu cử.
Her apprehension about the exam was palpable.→ Sự lo lắng của cô ấy về kỳ thi là rất rõ ràng.
Đồng nghĩa
anxietyfear
Collocations
sense of apprehensiongrowing apprehension
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thể hiện cảm xúc trong phần Writing.
Dùng để chỉ sự lo lắng trong các sự kiện lịch sử.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...