apprehension
Nghĩa
Định nghĩa · Anxiety or fear about the future or a future event.
“There was a sense of apprehension before the elections.”Có một cảm giác lo lắng trước cuộc bầu cử.
“Her apprehension about the exam was palpable.”Sự lo lắng của cô ấy về kỳ thi là rất rõ ràng.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để thể hiện cảm xúc trong phần Writing.
Ghi chú · Dùng để chỉ sự lo lắng trong các sự kiện lịch sử.