Từ vựng C1

Chủ đề Từ vựng C1 · history · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

ubiquity

/juːˈbɪk.wɪ.ti/ C1 IELTS

Nghĩa

Tình trạng có mặt ở khắp mọi nơi; sự hiện diện khắp nơi. n.

Định nghĩa · The state of being everywhere at once; omnipresence.

“The ubiquity of smartphones has changed communication.”Sự hiện diện khắp nơi của điện thoại thông minh đã thay đổi cách giao tiếp.

“In today’s world, the ubiquity of information is overwhelming.”Trong thế giới ngày nay, sự hiện diện khắp nơi của thông tin là quá tải.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để thể hiện sự thay đổi trong phần Writing.

Ghi chú · Dùng để chỉ sự phổ biến trong xã hội.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...