ubiquity
Nghĩa
Định nghĩa · The state of being everywhere at once; omnipresence.
“The ubiquity of smartphones has changed communication.”Sự hiện diện khắp nơi của điện thoại thông minh đã thay đổi cách giao tiếp.
“In today’s world, the ubiquity of information is overwhelming.”Trong thế giới ngày nay, sự hiện diện khắp nơi của thông tin là quá tải.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để thể hiện sự thay đổi trong phần Writing.
Ghi chú · Dùng để chỉ sự phổ biến trong xã hội.