Kho từ › Từ vựng C1 · history › ubiquity

ubiquity

C1 n. 📁 Từ vựng C1 · history IELTS
Tình trạng có mặt ở khắp mọi nơi; sự hiện diện khắp nơi.
UK /juːˈbɪk.wɪ.ti/ · US /juːˈbɪk.wɪ.ti/
The state of being everywhere at once; omnipresence.
The ubiquity of smartphones has changed communication.
→ Sự hiện diện khắp nơi của điện thoại thông minh đã thay đổi cách giao tiếp.
In today’s world, the ubiquity of information is overwhelming.→ Trong thế giới ngày nay, sự hiện diện khắp nơi của thông tin là quá tải.
Đồng nghĩa
omnipresencepervasiveness
Collocations
ubiquity of technologyubiquity of culture
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thể hiện sự thay đổi trong phần Writing.
Dùng để chỉ sự phổ biến trong xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...