EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Từ vựng C1 · history › ubiquity
ubiquity
C1
n.
📁 Từ vựng C1 · history
IELTS
Tình trạng có mặt ở khắp mọi nơi; sự hiện diện khắp nơi.
UK /juːˈbɪk.wɪ.ti/
·
US /juːˈbɪk.wɪ.ti/
The state of being everywhere at once; omnipresence.
The ubiquity of smartphones has changed communication.
→ Sự hiện diện khắp nơi của điện thoại thông minh đã thay đổi cách giao tiếp.
In today’s world, the ubiquity of information is overwhelming.
→ Trong thế giới ngày nay, sự hiện diện khắp nơi của thông tin là quá tải.
Đồng nghĩa
omnipresence
pervasiveness
Collocations
ubiquity of technology
ubiquity of culture
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này để thể hiện sự thay đổi trong phần Writing.
Dùng để chỉ sự phổ biến trong xã hội.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
anachronism
/əˈnækrəˌnɪzəm/
Một điều gì đó không thuộc về thời gian của nó.
monumental
/ˌmɒn.jʊˈmɛn.təl/
Vĩ đại về tầm quan trọng, quy mô hoặc kích thước; có ý nghĩa.
nostalgia
/nɒsˈtældʒə/
Nỗi nhớ thương đầy cảm xúc về quá khứ.
reminiscence
/ˌrɛmɪˈnɪsəns/
Một ký ức hoặc hồi tưởng về quá khứ.
expansionism
/ɪkˈspænʃənɪzəm/
Chính sách mở rộng lãnh thổ hoặc kinh tế.
subjugation
/ˌsʌb.dʒʊˈɡeɪ.ʃən/
Hành động kiểm soát ai đó hoặc cái gì đó.
ascendancy
/əˈsɛndənsi/
Chiếm giữ vị trí quyền lực hoặc ảnh hưởng chi phối.
veneration
/ˌvɛnəˈreɪʃən/
Sự kính trọng lớn hoặc tôn kính đối với một cái gì đó, đặc biệt trong bối cảnh lịch sử.
Có trong các bộ
📚
Từ vựng C1 (mở rộng)
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...