Kho từ › Từ vựng C1 · history › endowment

endowment

C1 n. 📁 Từ vựng C1 · history IELTS
Khả năng tự nhiên, hoặc một món quà tiền bạc hoặc tài sản cho một tổ chức.
UK /ɪnˈdaʊ.mənt/ · US /ɪnˈdaʊ.mənt/
A natural ability, or a gift of money or property to an institution.
The university received a generous endowment for research.
→ Trường đại học đã nhận được một khoản tài trợ hào phóng cho nghiên cứu.
Her artistic endowment was evident from a young age.→ Khả năng nghệ thuật của cô đã rõ ràng từ khi còn nhỏ.
Đồng nghĩa
giftgrant
Collocations
financial endowmentintellectual endowment
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thể hiện sự hỗ trợ trong phần Writing.
Dùng để chỉ tài trợ cho giáo dục hoặc nghệ thuật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...