endowment
Nghĩa
Định nghĩa · A natural ability, or a gift of money or property to an institution.
“The university received a generous endowment for research.”Trường đại học đã nhận được một khoản tài trợ hào phóng cho nghiên cứu.
“Her artistic endowment was evident from a young age.”Khả năng nghệ thuật của cô đã rõ ràng từ khi còn nhỏ.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để thể hiện sự hỗ trợ trong phần Writing.
Ghi chú · Dùng để chỉ tài trợ cho giáo dục hoặc nghệ thuật.