Từ vựng C1

Chủ đề Từ vựng C1 · history · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

endowment

/ɪnˈdaʊ.mənt/ C1 IELTS

Nghĩa

Khả năng tự nhiên, hoặc một món quà tiền bạc hoặc tài sản cho một tổ chức. n.

Định nghĩa · A natural ability, or a gift of money or property to an institution.

“The university received a generous endowment for research.”Trường đại học đã nhận được một khoản tài trợ hào phóng cho nghiên cứu.

“Her artistic endowment was evident from a young age.”Khả năng nghệ thuật của cô đã rõ ràng từ khi còn nhỏ.

Đồng nghĩa giftgrant

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để thể hiện sự hỗ trợ trong phần Writing.

Ghi chú · Dùng để chỉ tài trợ cho giáo dục hoặc nghệ thuật.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...