Kho từ › Từ vựng C1 · history › sanctuary

sanctuary

C1 n. 📁 Từ vựng C1 · history IELTS
Một nơi trú ẩn hoặc an toàn.
UK /ˈsæŋk.tʃu.er.i/ · US /ˈsæŋk.tʃu.er.i/
A place of refuge or safety.
The church served as a sanctuary during the war.
→ Nhà thờ đã phục vụ như một nơi trú ẩn trong thời chiến.
Wildlife sanctuaries protect endangered species.→ Các khu bảo tồn động vật hoang dã bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng.
Đồng nghĩa
refugeshelter
Collocations
wildlife sanctuaryplace of sanctuary
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thể hiện sự bảo vệ trong phần Writing.
Dùng để chỉ nơi trú ẩn trong lịch sử.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...