sanctuary
Nghĩa
Định nghĩa · A place of refuge or safety.
“The church served as a sanctuary during the war.”Nhà thờ đã phục vụ như một nơi trú ẩn trong thời chiến.
“Wildlife sanctuaries protect endangered species.”Các khu bảo tồn động vật hoang dã bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để thể hiện sự bảo vệ trong phần Writing.
Ghi chú · Dùng để chỉ nơi trú ẩn trong lịch sử.