Từ vựng C1

Chủ đề Từ vựng C1 · history · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

mythology

/mɪˈθɒlədʒi/ C1 IELTS

Nghĩa

Một tập hợp các huyền thoại hoặc câu chuyện giải thích niềm tin của một nền văn hóa. n.

Định nghĩa · A collection of myths or stories that explain a culture's beliefs.

“Greek mythology is rich with gods and heroes.”Huyền thoại Hy Lạp phong phú với các vị thần và anh hùng.

“Understanding mythology can reveal insights into ancient societies.”Hiểu biết về huyền thoại có thể tiết lộ cái nhìn sâu sắc về các xã hội cổ đại.

Đồng nghĩa legendsfolklore

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về văn hóa lịch sử.

Ghi chú · Huyền thoại thường phản ánh văn hóa của một dân tộc.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...