Kho từ › Từ vựng C1 · history › mythology

mythology

C1 n. 📁 Từ vựng C1 · history IELTS
Một tập hợp các huyền thoại hoặc câu chuyện giải thích niềm tin của một nền văn hóa.
UK /mɪˈθɒlədʒi/ · US /mɪˈθɒlədʒi/
A collection of myths or stories that explain a culture's beliefs.
Greek mythology is rich with gods and heroes.
→ Huyền thoại Hy Lạp phong phú với các vị thần và anh hùng.
Understanding mythology can reveal insights into ancient societies.→ Hiểu biết về huyền thoại có thể tiết lộ cái nhìn sâu sắc về các xã hội cổ đại.
Đồng nghĩa
legendsfolklore
Collocations
Greek mythologyRoman mythology
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về văn hóa lịch sử.
Huyền thoại thường phản ánh văn hóa của một dân tộc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...