Kho từ › Từ vựng C1 · history › schism

schism

C1 n. 📁 Từ vựng C1 · history IELTS
Một sự chia rẽ hoặc phân chia giữa các phần hoặc đảng phái đối lập mạnh mẽ.
UK /ˈskɪz.əm/ · US /ˈskɪz.əm/
A split or division between strongly opposed sections or parties.
The schism in the church led to the formation of several denominations.
→ Sự chia rẽ trong giáo hội đã dẫn đến việc hình thành nhiều giáo phái.
Political schisms can lead to instability in governance.→ Sự chia rẽ chính trị có thể dẫn đến sự bất ổn trong quản trị.
Đồng nghĩa
divisionsplit
Collocations
religious schismpolitical schism
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi bàn về sự phân chia trong xã hội.
Thường được dùng để chỉ sự chia rẽ trong lịch sử.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...