EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Từ vựng C1 · history › schism
schism
C1
n.
📁 Từ vựng C1 · history
IELTS
Một sự chia rẽ hoặc phân chia giữa các phần hoặc đảng phái đối lập mạnh mẽ.
UK /ˈskɪz.əm/
·
US /ˈskɪz.əm/
A split or division between strongly opposed sections or parties.
The schism in the church led to the formation of several denominations.
→ Sự chia rẽ trong giáo hội đã dẫn đến việc hình thành nhiều giáo phái.
Political schisms can lead to instability in governance.
→ Sự chia rẽ chính trị có thể dẫn đến sự bất ổn trong quản trị.
Đồng nghĩa
division
split
Collocations
religious schism
political schism
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi bàn về sự phân chia trong xã hội.
Thường được dùng để chỉ sự chia rẽ trong lịch sử.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
anachronism
/əˈnækrəˌnɪzəm/
Một điều gì đó không thuộc về thời gian của nó.
monumental
/ˌmɒn.jʊˈmɛn.təl/
Vĩ đại về tầm quan trọng, quy mô hoặc kích thước; có ý nghĩa.
nostalgia
/nɒsˈtældʒə/
Nỗi nhớ thương đầy cảm xúc về quá khứ.
reminiscence
/ˌrɛmɪˈnɪsəns/
Một ký ức hoặc hồi tưởng về quá khứ.
expansionism
/ɪkˈspænʃənɪzəm/
Chính sách mở rộng lãnh thổ hoặc kinh tế.
subjugation
/ˌsʌb.dʒʊˈɡeɪ.ʃən/
Hành động kiểm soát ai đó hoặc cái gì đó.
ascendancy
/əˈsɛndənsi/
Chiếm giữ vị trí quyền lực hoặc ảnh hưởng chi phối.
veneration
/ˌvɛnəˈreɪʃən/
Sự kính trọng lớn hoặc tôn kính đối với một cái gì đó, đặc biệt trong bối cảnh lịch sử.
Có trong các bộ
📚
Từ vựng C1 (mở rộng)
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...