EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Từ vựng C1 · history › reminisce
reminisce
C1
v.
📁 Từ vựng C1 · history
IELTS
Tham gia vào việc nhớ lại những sự kiện trong quá khứ một cách thú vị.
UK /ˌrɛm.ɪˈnɪs/
·
US /ˌrɛm.ɪˈnɪs/
To indulge in enjoyable recollection of past events.
They often reminisce about their childhood adventures.
→ Họ thường nhớ lại những cuộc phiêu lưu thời thơ ấu của mình.
She likes to reminisce about her travels.
→ Cô ấy thích nhớ lại những chuyến đi của mình.
Đồng nghĩa
recollect
remember
Collocations
reminisce about the past
reminisce fondly
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này để thêm chiều sâu cho bài viết của bạn.
Dùng để chỉ việc nhớ lại những kỷ niệm trong lịch sử.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
anachronism
/əˈnækrəˌnɪzəm/
Một điều gì đó không thuộc về thời gian của nó.
monumental
/ˌmɒn.jʊˈmɛn.təl/
Vĩ đại về tầm quan trọng, quy mô hoặc kích thước; có ý nghĩa.
nostalgia
/nɒsˈtældʒə/
Nỗi nhớ thương đầy cảm xúc về quá khứ.
reminiscence
/ˌrɛmɪˈnɪsəns/
Một ký ức hoặc hồi tưởng về quá khứ.
expansionism
/ɪkˈspænʃənɪzəm/
Chính sách mở rộng lãnh thổ hoặc kinh tế.
subjugation
/ˌsʌb.dʒʊˈɡeɪ.ʃən/
Hành động kiểm soát ai đó hoặc cái gì đó.
ascendancy
/əˈsɛndənsi/
Chiếm giữ vị trí quyền lực hoặc ảnh hưởng chi phối.
veneration
/ˌvɛnəˈreɪʃən/
Sự kính trọng lớn hoặc tôn kính đối với một cái gì đó, đặc biệt trong bối cảnh lịch sử.
Có trong các bộ
📚
Từ vựng C1 (mở rộng)
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...