Từ vựng C1

Chủ đề Từ vựng C1 · history · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

reminisce

/ˌrɛm.ɪˈnɪs/ C1 IELTS

Nghĩa

Tham gia vào việc nhớ lại những sự kiện trong quá khứ một cách thú vị. v.

Định nghĩa · To indulge in enjoyable recollection of past events.

“They often reminisce about their childhood adventures.”Họ thường nhớ lại những cuộc phiêu lưu thời thơ ấu của mình.

“She likes to reminisce about her travels.”Cô ấy thích nhớ lại những chuyến đi của mình.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để thêm chiều sâu cho bài viết của bạn.

Ghi chú · Dùng để chỉ việc nhớ lại những kỷ niệm trong lịch sử.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...