Kho từ › Từ vựng C1 · history › nostalgic

nostalgic

C1 adj. 📁 Từ vựng C1 · history IELTS
Cảm thấy hoặc biểu đạt nỗi nhớ về quá khứ.
UK /nəˈstæl.dʒɪk/ · US /nəˈstæl.dʒɪk/
Feeling or expressing a longing for the past.
The film has a nostalgic feel, reminiscent of the 80s.
→ Bộ phim có cảm giác hoài niệm, gợi nhớ đến những năm 80.
Nostalgic memories can often bring comfort.→ Những kỷ niệm hoài niệm thường mang lại sự an ủi.
Đồng nghĩa
wistfulsentimental
Collocations
nostalgic feelingsnostalgic memories
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thể hiện cảm xúc trong bài viết.
Thường dùng để chỉ cảm xúc về quá khứ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...