Từ vựng C1

Chủ đề Từ vựng C1 · history · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

nostalgic

/nəˈstæl.dʒɪk/ C1 IELTS

Nghĩa

Cảm thấy hoặc biểu đạt nỗi nhớ về quá khứ. adj.

Định nghĩa · Feeling or expressing a longing for the past.

“The film has a nostalgic feel, reminiscent of the 80s.”Bộ phim có cảm giác hoài niệm, gợi nhớ đến những năm 80.

“Nostalgic memories can often bring comfort.”Những kỷ niệm hoài niệm thường mang lại sự an ủi.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để thể hiện cảm xúc trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng để chỉ cảm xúc về quá khứ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...