nostalgic
Nghĩa
Định nghĩa · Feeling or expressing a longing for the past.
“The film has a nostalgic feel, reminiscent of the 80s.”Bộ phim có cảm giác hoài niệm, gợi nhớ đến những năm 80.
“Nostalgic memories can often bring comfort.”Những kỷ niệm hoài niệm thường mang lại sự an ủi.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để thể hiện cảm xúc trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ cảm xúc về quá khứ.