Kho từ › Từ vựng C1 · history › ambivalence

ambivalence

C1 n. 📁 Từ vựng C1 · history IELTS
Trạng thái có cảm xúc hoặc ý tưởng mâu thuẫn về một cái gì đó.
UK /æmˈbɪv.ə.ləns/ · US /æmˈbɪv.ə.ləns/
The state of having mixed feelings or contradictory ideas about something.
There was ambivalence about the changes in policy.
→ Có sự mâu thuẫn về những thay đổi trong chính sách.
His ambivalence toward the project made it difficult to proceed.→ Sự mâu thuẫn của anh ấy đối với dự án đã khiến việc tiến hành trở nên khó khăn.
Đồng nghĩa
uncertaintymixed feelings
Collocations
emotional ambivalenceambivalence toward
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thể hiện sự phức tạp trong cảm xúc.
Thường dùng để chỉ cảm xúc phức tạp trong lịch sử.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...