Kho từ › Collocations · give + … › give someone a goal

give someone a goal

B1 phr. 📁 Collocations · give + … IELTS
đặt mục tiêu cho ai đó đạt được
UK /ɡɪv ˈsʌmwʌn ə ɡoʊl/ · US /ɡɪv ˈsʌmwʌn ə ɡoʊl/
to set a target for someone to achieve
I want to give my team a goal for this project.
→ Tôi muốn đặt ra một mục tiêu cho nhóm của mình trong dự án này.
She gave her students a goal to work towards.→ Cô ấy đã đặt mục tiêu cho học sinh của mình để hướng tới.
Đồng nghĩa
set a target
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự định hướng trong Speaking.
Rất hữu ích trong việc quản lý và lãnh đạo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...