give a wave
Nghĩa
Định nghĩa · to move your hand to greet someone
“I saw her across the street and gave her a wave.”Tôi thấy cô ấy bên kia đường và vẫy tay chào.
“He gave a wave to his friends before leaving.”Anh ấy vẫy tay chào bạn bè trước khi rời đi.
Mẹo IELTS · Hãy nhớ sử dụng các cụm từ tự nhiên trong bài viết và nói.
Ghi chú · Sử dụng khi chào hỏi một cách thân thiện.