Kho từ › Collocations · give + … › give a wave

give a wave

B1 phr. 📁 Collocations · give + … IELTS
vẫy tay chào ai đó
UK /ɡɪv ə weɪv/ · US /ɡɪv ə weɪv/
to move your hand to greet someone
I saw her across the street and gave her a wave.
→ Tôi thấy cô ấy bên kia đường và vẫy tay chào.
He gave a wave to his friends before leaving.→ Anh ấy vẫy tay chào bạn bè trước khi rời đi.
Đồng nghĩa
wave hellogreet
Collocations
give a friendly wavegive a quick wave
🎯 IELTS: Hãy nhớ sử dụng các cụm từ tự nhiên trong bài viết và nói.
Sử dụng khi chào hỏi một cách thân thiện.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...