Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · give + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

give a wave

/ɡɪv ə weɪv/ B1 IELTS

Nghĩa

vẫy tay chào ai đó phr.

Định nghĩa · to move your hand to greet someone

“I saw her across the street and gave her a wave.”Tôi thấy cô ấy bên kia đường và vẫy tay chào.

“He gave a wave to his friends before leaving.”Anh ấy vẫy tay chào bạn bè trước khi rời đi.

Mẹo IELTS · Hãy nhớ sử dụng các cụm từ tự nhiên trong bài viết và nói.

Ghi chú · Sử dụng khi chào hỏi một cách thân thiện.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...