Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · away · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

work away

/wɜrk əˈweɪ/ B1 IELTS

Nghĩa

tiếp tục làm việc ở một nơi khác v.

Định nghĩa · to continue working in a different place

“He works away from home during the week.”Anh ấy làm việc xa nhà trong tuần.

“She loves to work away in different countries.”Cô ấy thích làm việc ở các quốc gia khác nhau.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'work away' khi nói về công việc xa nhà.

Ghi chú · Dùng khi bạn làm việc ở một nơi khác.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...