Kho từ › Phrasal verbs · away › keep away from

keep away from

B1 v. 📁 Phrasal verbs · away IELTS
tránh xa một cái gì đó
UK /kip əˈweɪ frəm/ · US /kip əˈweɪ frəm/
to avoid coming near something
Keep away from that area; it's dangerous.
→ Tránh xa khu vực đó; nó rất nguy hiểm.
You should keep away from bad influences.→ Bạn nên tránh xa những ảnh hưởng xấu.
Đồng nghĩa
avoidsteer clear of
Collocations
keep away from troublekeep away from danger
🎯 IELTS: Sử dụng 'keep away from' khi nói về việc giữ khoảng cách.
Dùng khi bạn khuyên ai đó nên giữ khoảng cách.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...