Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · away · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

keep away from

/kip əˈweɪ frəm/ B1 IELTS

Nghĩa

tránh xa một cái gì đó v.

Định nghĩa · to avoid coming near something

“Keep away from that area; it's dangerous.”Tránh xa khu vực đó; nó rất nguy hiểm.

“You should keep away from bad influences.”Bạn nên tránh xa những ảnh hưởng xấu.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'keep away from' khi nói về việc giữ khoảng cách.

Ghi chú · Dùng khi bạn khuyên ai đó nên giữ khoảng cách.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...