Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · run + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

run against

/rʌn əˈɡɛnst/ B1 IELTS

Nghĩa

đối lập hoặc cạnh tranh với ai đó phr.

Định nghĩa · to oppose or compete with someone

“He will run against the current mayor in the election.”Anh ấy sẽ cạnh tranh với thị trưởng đương nhiệm trong cuộc bầu cử.

“They ran against each other in the race.”Họ đã cạnh tranh với nhau trong cuộc đua.

Mẹo IELTS · Có thể sử dụng cụm này khi nói về sự cạnh tranh trong văn viết.

Ghi chú · Cụm này thường dùng trong bối cảnh cạnh tranh.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...