Từ vựng C1

Chủ đề Từ vựng C1 · education · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

facilitative

/fəˈsɪl.ɪ.tətɪv/ C1 IELTS

Nghĩa

Phục vụ để hỗ trợ; giúp mang lại. adj.

Định nghĩa · Serving to facilitate; helping to bring about.

“Facilitative leadership can enhance team dynamics.”Lãnh đạo hỗ trợ có thể cải thiện động lực nhóm.

“A facilitative approach encourages open communication.”Một phương pháp hỗ trợ khuyến khích giao tiếp cởi mở.

Mẹo IELTS · Nói về vai trò hỗ trợ có thể thể hiện sự lãnh đạo trong IELTS.

Ghi chú · Lãnh đạo hỗ trợ là rất quan trọng trong giáo dục.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...