Kho từ › Từ vựng C1 · education › facilitative

facilitative

C1 adj. 📁 Từ vựng C1 · education IELTS
Phục vụ để hỗ trợ; giúp mang lại.
UK /fəˈsɪl.ɪ.tətɪv/ · US /fəˈsɪl.ɪ.tətɪv/
Serving to facilitate; helping to bring about.
Facilitative leadership can enhance team dynamics.
→ Lãnh đạo hỗ trợ có thể cải thiện động lực nhóm.
A facilitative approach encourages open communication.→ Một phương pháp hỗ trợ khuyến khích giao tiếp cởi mở.
Đồng nghĩa
supportivehelpful
Collocations
facilitative rolefacilitative environment
🎯 IELTS: Nói về vai trò hỗ trợ có thể thể hiện sự lãnh đạo trong IELTS.
Lãnh đạo hỗ trợ là rất quan trọng trong giáo dục.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...