Kho từ › Collocations · housing › housing incentives

housing incentives

B2 phr. 📁 Collocations · housing IELTS
các lợi ích hoặc trợ cấp để khuyến khích phát triển nhà ở
UK /ˈhaʊzɪŋ ɪnˈsɛntɪvz/ · US /ˈhaʊzɪŋ ɪnˈsɛntɪvz/
benefits or subsidies to encourage housing development
The city offers housing incentives to attract developers.
→ Thành phố cung cấp các ưu đãi nhà ở để thu hút các nhà phát triển.
Housing incentives can stimulate the construction of new homes.→ Các ưu đãi nhà ở có thể kích thích việc xây dựng nhà mới.
Đồng nghĩa
housing subsidies
Collocations
housing incentives programshousing incentives policy
🎯 IELTS: Thảo luận về ưu đãi nhà ở có thể làm tăng tính thuyết phục trong bài viết của bạn.
Cụm từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực quy hoạch đô thị.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...