Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · housing · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

housing incentives

/ˈhaʊzɪŋ ɪnˈsɛntɪvz/ B2 IELTS

Nghĩa

các lợi ích hoặc trợ cấp để khuyến khích phát triển nhà ở phr.

Định nghĩa · benefits or subsidies to encourage housing development

“The city offers housing incentives to attract developers.”Thành phố cung cấp các ưu đãi nhà ở để thu hút các nhà phát triển.

“Housing incentives can stimulate the construction of new homes.”Các ưu đãi nhà ở có thể kích thích việc xây dựng nhà mới.

Mẹo IELTS · Thảo luận về ưu đãi nhà ở có thể làm tăng tính thuyết phục trong bài viết của bạn.

Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực quy hoạch đô thị.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...