Kho từ › Collocations · get + … › get the chance to

get the chance to

B1 phr. 📁 Collocations · get + … IELTS
có cơ hội làm điều gì đó
UK /ɡɛt ðə tʃæns tə/ · US /ɡɛt ðə tʃæns tə/
to have the opportunity to do something
I hope to get the chance to travel this summer.
→ Tôi hy vọng có cơ hội đi du lịch mùa hè này.
If you get the chance to see the concert, go!→ Nếu bạn có cơ hội xem buổi hòa nhạc, hãy đi nhé!
Đồng nghĩa
have the opportunity to
Collocations
get the chance to speakget the chance to learn
🎯 IELTS: Thích hợp khi mô tả dự định tương lai.
Dùng khi nói về cơ hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...