Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · forward · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

rise forward

/raɪz ˈfɔːrwərd/ B1 IELTS

Nghĩa

cải thiện hoặc tiến bộ theo một cách tích cực. v.

Định nghĩa · to improve or advance in a positive way.

“We aim to rise forward in our performance.”Chúng ta hướng tới việc cải thiện hiệu suất của mình.

“The team is rising forward with new strategies.”Nhóm đang cải thiện với những chiến lược mới.

Đồng nghĩa improveadvance

Mẹo IELTS · Sử dụng 'rise forward' để thể hiện sự phát triển trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng để chỉ sự cải thiện trong công việc.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...