rise forward
Nghĩa
Định nghĩa · to improve or advance in a positive way.
“We aim to rise forward in our performance.”Chúng ta hướng tới việc cải thiện hiệu suất của mình.
“The team is rising forward with new strategies.”Nhóm đang cải thiện với những chiến lược mới.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'rise forward' để thể hiện sự phát triển trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ sự cải thiện trong công việc.