break the news softly
Nghĩa
Định nghĩa · to inform someone gently or kindly
“He broke the news softly to her about the job loss.”Anh ấy đã thông báo nhẹ nhàng cho cô ấy về việc mất việc.
“Breaking the news softly can help ease the pain.”Thông báo nhẹ nhàng có thể giúp giảm bớt nỗi đau.
Mẹo IELTS · Cố gắng sử dụng cách diễn đạt nhẹ nhàng trong bài viết.
Ghi chú · Dùng khi thông báo tin xấu.