Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · break + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

break the news softly

/breɪk ðə nuz ˈsɔf(t)li/ B1 IELTS

Nghĩa

thông báo cho ai đó một cách nhẹ nhàng phr.

Định nghĩa · to inform someone gently or kindly

“He broke the news softly to her about the job loss.”Anh ấy đã thông báo nhẹ nhàng cho cô ấy về việc mất việc.

“Breaking the news softly can help ease the pain.”Thông báo nhẹ nhàng có thể giúp giảm bớt nỗi đau.

Mẹo IELTS · Cố gắng sử dụng cách diễn đạt nhẹ nhàng trong bài viết.

Ghi chú · Dùng khi thông báo tin xấu.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...