Kho từ › Collocations · break + … › break the news quickly

break the news quickly

B1 phr. 📁 Collocations · break + … IELTS
thông báo cho ai đó điều quan trọng một cách nhanh chóng
UK /breɪk ðə nuz ˈkwɪkli/ · US /breɪk ðə nuz ˈkwɪkli/
to inform someone about something important in a fast manner
He had to break the news quickly before the meeting.
→ Anh ấy phải thông báo nhanh chóng trước cuộc họp.
Breaking the news quickly can help avoid confusion.→ Thông báo nhanh chóng có thể giúp tránh nhầm lẫn.
Đồng nghĩa
inform rapidly
Collocations
break the news quickly to colleaguesbreak the news quickly during a crisisbreak the news quickly about changes
🎯 IELTS: Cố gắng sử dụng cụm này trong tình huống khẩn cấp.
Dùng khi cần thông báo gấp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...