Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · break + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

break the news quickly

/breɪk ðə nuz ˈkwɪkli/ B1 IELTS

Nghĩa

thông báo cho ai đó điều quan trọng một cách nhanh chóng phr.

Định nghĩa · to inform someone about something important in a fast manner

“He had to break the news quickly before the meeting.”Anh ấy phải thông báo nhanh chóng trước cuộc họp.

“Breaking the news quickly can help avoid confusion.”Thông báo nhanh chóng có thể giúp tránh nhầm lẫn.

Mẹo IELTS · Cố gắng sử dụng cụm này trong tình huống khẩn cấp.

Ghi chú · Dùng khi cần thông báo gấp.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...