Kho từ › Collocations · break + … › break a deal with someone

break a deal with someone

B1 phr. 📁 Collocations · break + … IELTS
kết thúc một thỏa thuận với một người hoặc nhóm
UK /breɪk ə dɪl wɪð ˈsʌmˌwʌn/ · US /breɪk ə dɪl wɪð ˈsʌmˌwʌn/
to end an agreement with a person or group
They decided to break a deal with the supplier.
→ Họ đã quyết định kết thúc thỏa thuận với nhà cung cấp.
Breaking a deal with someone can lead to misunderstandings.→ Kết thúc thỏa thuận với ai đó có thể dẫn đến hiểu lầm.
Đồng nghĩa
end an agreement
Collocations
break a deal with a partnerbreak a deal with a clientbreak a deal with an organization
🎯 IELTS: Nên sử dụng cụm từ này khi viết về các thỏa thuận.
Dùng trong lĩnh vực kinh doanh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...