Kho từ › Collocations · break + … › break someone's will

break someone's will

B1 phr. 📁 Collocations · break + … IELTS
làm yếu đi quyết tâm của ai đó
UK /breɪk ˈsʌmˌwʌnz wɪl/ · US /breɪk ˈsʌmˌwʌnz wɪl/
to weaken someone's determination
They tried to break his will during the training.
→ Họ đã cố gắng làm yếu đi quyết tâm của anh ấy trong quá trình huấn luyện.
Breaking her will was not easy.→ Làm yếu đi quyết tâm của cô ấy không dễ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...