Kho từ › Collocations · break + … › break open

break open

B1 phr. 📁 Collocations · break + … IELTS
mở cái gì đó một cách mạnh mẽ
UK /breɪk ˈoʊpən/ · US /breɪk ˈoʊpən/
to open something forcefully
He had to break open the door to get inside.
→ Anh ấy phải mở cửa một cách mạnh mẽ để vào bên trong.
The box broke open when it fell.→ Cái hộp đã mở ra khi nó rơi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...